car port
Định nghĩa
Danh từ: - Mái che ô tô: "car port" là một cấu trúc có mái che, thường có các cột trụ đỡ, dùng để đỗ một hoặc hai chiếc xe hơi. Khác với nhà để xe (garage), car port thường không có tường bao quanh, chỉ có mái và các cột chống.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã xây một mái che ô tô đơn giản bên cạnh nhà để bảo vệ xe khỏi ánh nắng mặt trời.)
- (Mái che ô tô được đỡ bởi bốn cột gỗ.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to park under a car port": đỗ xe dưới mái che ô tô.
- During the storm, we parked all the cars under the car port. (Trong cơn bão, chúng tôi đỗ tất cả xe dưới mái che ô tô.)
- "a car port vs. a garage": so sánh mái che ô tô với nhà để xe kín.
- A car port is cheaper to build than a garage, but offers less protection. (Mái che ô tô rẻ hơn để xây so với nhà để xe, nhưng bảo vệ kém hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Carport (danh từ): cách viết liền không dấu cách, cùng nghĩa với "car port".
- Our new carport can fit two cars. (Mái che ô tô mới của chúng tôi có thể chứa hai xe.)
Từ đồng nghĩa
- Mái đỗ xe: cấu trúc tương tự nhưng thường dùng trong bối cảnh thông thường.
- Nhà xe hở: một cách diễn đạt khác trong tiếng Việt để chỉ car port.
Các cụm từ liên quan
- Car port cover: tấm phủ hoặc mái che cho car port.
- We need a new car port cover to replace the old one. (Chúng tôi cần một tấm phủ mái che ô tô mới để thay cái cũ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "car port".